• Saying Goodbye to Tết: Mai's Courageous Leap to the USA
    Jan 13 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: Saying Goodbye to Tết: Mai's Courageous Leap to the USA Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-13-08-38-20-vi Story Transcript:Vi: Mai đứng giữa sân bay Tân Sơn Nhất đông đúc.En: Mai stood in the middle of the bustling Tân Sơn Nhất airport.Vi: Không khí nhộn nhịp, người đi lại tất bật.En: The atmosphere was lively, people bustling back and forth.Vi: Máy bay cất cánh và hạ cánh liên tục.En: Planes were continuously taking off and landing.Vi: Mai cảm thấy hồi hộp.En: Mai felt nervous.Vi: Lần đầu tiên cô đi xa gia đình.En: It was her first time going far from her family.Vi: Cô sẽ đến Mỹ trong dịp trao đổi học sinh.En: She would be going to the U.S. for a student exchange program.Vi: Trong khi đó, Duy, anh họ của Mai, đang đứng cạnh.En: Meanwhile, Duy, Mai's cousin, stood next to her.Vi: Anh lo lắng cho em gái.En: He was worried about his younger cousin.Vi: Lan, bạn học của Mai, cũng đi cùng.En: Lan, Mai's classmate, was also going with her.Vi: Lan lo sợ khi phải xa nhà.En: Lan was scared about being away from home.Vi: Ngoài sân bay, đèn và hoa mai vàng rực rỡ ngày Tết.En: Outside the airport, lights and golden "hoa mai" flowers were brilliant for the Tết holiday.Vi: Mai nhớ nhà, nhớ không khí Tết, nhớ bánh chưng, hoa đào.En: Mai missed home, missed the Tết atmosphere, missed "bánh chưng", and "hoa đào".Vi: Trái tim Mai chùng xuống.En: Her heart sank.Vi: Cô không muốn bỏ lỡ dịp Tết quan trọng này.En: She didn't want to miss this important Tết occasion.Vi: Nhưng cơ hội tới Mỹ rất hiếm.En: But the opportunity to go to the U.S. was rare.Vi: Cô muốn tìm hiểu văn hoá mới, mở mang kiến thức.En: She wanted to learn about a new culture, expand her knowledge.Vi: Mai nhìn đồng hồ.En: Mai looked at the clock.Vi: Đã gần giờ lên máy bay.En: It was almost time to board the plane.Vi: Bỗng, Duy đưa cho Mai một bức thư.En: Suddenly, Duy handed Mai a letter.Vi: "Từ ba mẹ đấy," Duy nói nhỏ.En: "It's from mom and dad," Duy said quietly.Vi: Mai khẽ mở thư, đọc chầm chậm từng chữ.En: Mai gently opened the letter, reading each word slowly.Vi: Ba mẹ viết, "Con cứ an tâm đi nhé.En: Her parents wrote, "Don't worry, just go.Vi: Chúng ta luôn ở bên con.En: We are always with you.Vi: Hãy theo đuổi giấc mơ của mình.En: Follow your dreams.Vi: Tết nào cũng có, nhưng cơ hội này không nhiều.En: Every year has Tết, but opportunities like this are few."Vi: "Nước mắt Mai rưng rưng.En: Tears welled up in Mai's eyes.Vi: Cô ôm chặt lá thư.En: She hugged the letter tightly.Vi: Trong lòng, Mai cảm thấy có thêm sức mạnh.En: Inside, Mai felt strengthened.Vi: Cô biết rằng ba mẹ luôn ủng hộ cô.En: She knew that her parents always supported her.Vi: Quyết định đã rõ ràng.En: The decision was clear.Vi: Mai cười với Duy, nắm tay Lan.En: Mai smiled at Duy, held Lan's hand.Vi: Đã đến lúc lên đường.En: It was time to set off.Vi: Trên máy bay, Mai ngồi cạnh cửa sổ.En: On the plane, Mai sat by the window.Vi: Cảm giác hồi hộp xen lẫn kích thích.En: A feeling of excitement mixed with nervousness.Vi: Mai nghĩ về những điều mới mẻ sẽ gặp.En: Mai thought about the new things she would encounter.Vi: Cô biết mọi chuyện không dễ dàng.En: She knew things wouldn't be easy.Vi: Nhưng giờ đây, lòng cô đã vững vàng hơn.En: But now, her heart was more steadfast.Vi: Cô học được việc sáng tạo hoà mình và vẫn duy trì gốc rễ văn hoá.En: She learned to creatively blend in while maintaining her cultural roots.Vi: Máy bay rời khỏi mặt đất, hướng tới bầu trời xanh thẳm.En: The plane left the ground, heading towards the vast blue sky.Vi: Mai nhìn qua cửa sổ, nhận ra rằng cuộc phiêu lưu của mình thật sự đã bắt đầu.En: Mai looked out the window, realizing that her adventure had truly begun.Vi: Thế giới rộng lớn đang chờ đợi cô khám phá.En: A vast world awaited her exploration.Vi: Và cô cảm thấy sẵn sàng.En: And she felt ready. Vocabulary Words:bustling: nhộn nhịpnervous: hồi hộpexchange program: trao đổi học sinhworried: lo lắngsink: chùng xuốngrare: hiếmexpand: mở mangknowledge: kiến thứcopportunities: cơ hộiwelling up: rưng rưnghugged: ôm chặtstrengthened: sức mạnhsteadfast: vững vàngcreatively: sáng tạoblend in: hoà mìnhcultural roots: gốc rễ văn hoáadventure: cuộc phiêu lưuexploration: khám phábrilliant: rực rỡland: hạ cánhboarding: lên máy bayletter: bức thưquietly: nói nhỏwindow: cửa sổexcitement: kích thíchmaintaining: ...
    Show More Show Less
    13 mins
  • Restoring Heritage: Minh's Journey of Unity and Resilience
    Jan 12 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: Restoring Heritage: Minh's Journey of Unity and Resilience Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-12-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Khi mùa đông đến với thành phố Huế cổ kính, cả thành phố như bao phủ bởi một sắc thái bình yên tràn trề.En: When winter comes to the ancient city of Huế, the entire city seems to be enveloped in an overflowing sense of peace.Vi: Những con đường phủ đầy lá bàng, những dòng sông lấp lánh dưới ánh mặt trời vàng nhạt.En: The streets are covered with bàng leaves, and the rivers sparkle under the pale golden sunlight.Vi: Nhân dân Huế đang tất bật chuẩn bị cho Tết Nguyên Đán, niềm vui lan tỏa trong không gian.En: The people of Huế are busily preparing for the Tết Nguyên Đán, with joy spreading through the air.Vi: Minh, một người thợ phục chế tận tâm, đang mải mê vào công việc của mình.En: Minh, a dedicated restoration worker, is deeply engrossed in his work.Vi: Anh có một nhiệm vụ quan trọng: khôi phục ngôi chùa cổ cho kịp lễ Tết.En: He has an important task: to restore an ancient pagoda in time for the Tết celebration.Vi: Đối với Minh, ngôi chùa này không chỉ là công trình kiến trúc, mà còn là di sản của tổ tiên anh.En: To Minh, this pagoda is not just an architectural structure but also the heritage of his ancestors.Vi: Anh ôm ấp hy vọng mình có thể hoàn thành công việc để vinh danh gia đình.En: He cherishes the hope that he can complete the work to honor his family.Vi: Tuy nhiên, một đêm nọ, một cơn bão lớn đổ xuống thành phố.En: However, one night, a great storm descended upon the city.Vi: Gió mạnh quật đổ và làm hư hại nhiều phần công trình.En: Strong winds knocked over and damaged many parts of the structure.Vi: Minh cảm thấy lòng mình như bị gió quật ngã.En: Minh felt as if his spirit had been swept away by the wind.Vi: Anh ngồi trong ánh nến leo lắt, đăm chiêu nhìn những chỗ hư hỏng trên ngôi chùa, trong lòng tràn ngập tiếng chuông báo động.En: He sat in the flickering candlelight, contemplatively looking at the damaged areas of the pagoda, his heart filled with alarms.Vi: Minh đứng trước hai lựa chọn: tự mình vượt qua khó khăn hay kêu gọi sự giúp đỡ từ người khác.En: Minh faced two choices: to overcome the difficulties on his own or to call for help from others.Vi: Lòng tự trọng ngăn cản anh, nhưng Minh hiểu rõ, thời gian không đứng về phía anh.En: His pride held him back, but he understood well that time was not on his side.Vi: Vào lúc quyết định ấy, Lan và Hoàng, hai người bạn tài năng, đề nghị giúp Minh.En: At that decisive moment, Lan and Hoàng, two talented friends, offered to help Minh.Vi: Lan có kinh nghiệm về phục chế kiến trúc, còn Hoàng là một nghệ nhân điêu khắc giỏi.En: Lan had experience in architectural restoration, while Hoàng was a skilled sculptor.Vi: Quyết tâm hoàn thành nhiệm vụ, Minh nhắm mắt suy nghĩ và cuối cùng chấp nhận sự giúp đỡ của họ.En: Determined to complete the task, Minh closed his eyes in thought and finally accepted their help.Vi: Cả ba cùng nhau làm việc, từng bước khôi phục lại vẻ đẹp tự nhiên của ngôi chùa.En: Together, the three of them worked to gradually restore the natural beauty of the pagoda.Vi: Các mảnh vỡ được ghép lại, các bức tượng được phục hồi với sự chăm chút từng ly từng tí.En: The broken pieces were reassembled, and the statues were restored with meticulous care.Vi: Ngày qua tháng lại, ánh sáng mặt trời rọi bóng vào những mái chùa sáng đẹp như một phép nhiệm màu.En: As days and months passed, sunlight cast shadows over the beautiful rooftops of the pagoda as if by magic.Vi: Đêm giao thừa, tiếng pháo nổ giòn giã, những đóa hoa đào nở rộ khắp nơi.En: On New Year's Eve, the sound of firecrackers cracked sharply, and peach blossoms bloomed everywhere.Vi: Ngôi chùa đã sẵn sàng để đón chào năm mới.En: The pagoda was ready to welcome the new year.Vi: Dưới ánh sáng rực rỡ của ngày Tết, Minh đứng bên ngôi chùa với lòng tự hào khó tả.En: Under the brilliant light of the Tết day, Minh stood beside the pagoda with an indescribable pride.Vi: Gia đình anh đến, nhìn ngắm ngôi chùa và không ngớt lời khen ngợi tinh thần đoàn kết của anh và các bạn.En: His family came, admired the pagoda, and continuously praised the spirit of unity shared by him and his friends.Vi: Minh nhận ra, việc kêu gọi sự giúp đỡ không làm giảm đi giá ...
    Show More Show Less
    14 mins
  • Cursed Wisdom: A Journey Through Thành Nội's Secrets
    Jan 12 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: Cursed Wisdom: A Journey Through Thành Nội's Secrets Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-12-08-38-20-vi Story Transcript:Vi: Mùa đông bao phủ Thành Nội Huế với cái lạnh dịu dàng.En: Winter envelops the Thành Nội Huế with a gentle chill.Vi: Những chiếc đèn lồng đỏ treo khắp nơi báo hiệu mùa Tết Nguyên Đán đang đến gần, tô điểm một chút không khí vui tươi cho sự tĩnh mịch của nơi này.En: The red lanterns hanging everywhere signal that the Tết Nguyên Đán season is approaching, adding a touch of cheerfulness to the tranquility of the place.Vi: Linh, một nhà sử học trẻ đầy khát vọng, đứng trước khuôn viên rộng lớn.En: Linh, a young, ambitious historian, stands in front of the vast campus.Vi: Trong lòng cô đong đầy sự háo hức pha lẫn hồi hộp.En: Her heart filled with excitement mixed with nervousness.Vi: Cô đã nghe quá nhiều câu chuyện về cổ vật bí ẩn nằm đâu đó trong thành.En: She has heard numerous stories about the mysterious artifact hidden somewhere in the citadel.Vi: Nó được cho là mang lại sự thông thái vô cùng, nhưng cũng có một lời nguyền kinh hoàng bảo vệ.En: It is said to provide immense wisdom but is also protected by a terrifying curse.Vi: Bên cạnh Linh là Khoa, người bạn thân của cô, một nhà khảo cổ học luôn hoài nghi về những điều siêu nhiên, và Minh, người hướng dẫn địa phương với những câu chuyện huyền thoại về thành phố.En: Beside Linh is Khoa, her close friend and an archaeologist who is always skeptical about the supernatural, and Minh, the local guide with legendary stories about the city.Vi: Cả ba quyết định đón nhận thử thách tìm kiếm cổ vật dù biết rằng nguy hiểm đang chờ đợi.En: The three decide to accept the challenge of searching for the artifact, knowing full well that danger awaits.Vi: Vào sáng sớm một ngày se lạnh, họ lách qua những cánh cửa hạn chế không cho khách du lịch bước vào.En: On a chilly early morning, they slip through restricted doors that keep tourists out.Vi: Minh cảnh báo rằng nơi họ bước tới không chỉ là ngôi nhà của những kỷ niệm mà còn là một thế giới của các linh hồn.En: Minh warns that the place they are about to enter is not only the home of memories but also a world of spirits.Vi: Linh chỉ cười, nhưng trong lòng cô có chút lo lắng.En: Linh only laughs, but in her heart, she is a bit anxious.Vi: Cô muốn chứng minh nghiên cứu của mình và có thể việc tìm thấy cổ vật này sẽ là con đường dẫn đến sự công nhận từ đồng nghiệp.En: She wants to prove her research, and perhaps finding this artifact will lead to recognition from her colleagues.Vi: Họ đi qua những cung điện cũ kỹ và những bức tường rong rêu.En: They pass through old palaces and moss-covered walls.Vi: Mỗi bước chân đều như đè nặng thêm sự căng thẳng, nhưng Linh dường như không nao núng.En: Each step seems to weigh down with tension, but Linh appears unfazed.Vi: Cô dùng kiến thức lịch sử của mình để giải mã các biểu tượng cổ xưa.En: She uses her historical knowledge to decipher ancient symbols.Vi: Khoa dừng lại giữa chừng, nghi ngờ về quyết định của Linh, còn Minh có vẻ không thoải mái chút nào.En: Khoa pauses midway, doubting Linh's decision, while Minh seems uncomfortable.Vi: Tuy nhiên, lòng quyết tâm của Linh mạnh mẽ hơn sự do dự của bạn mình.En: However, Linh's determination is stronger than her friends' hesitation.Vi: Đến trung tâm của Thành Nội, họ bất ngờ chạm mặt với một hiện tượng kỳ lạ.En: Reaching the center of the Thành Nội, they unexpectedly encounter a strange phenomenon.Vi: Các biểu tượng sáng lên và một âm thanh kỳ bí vang vọng khắp nơi.En: The symbols light up, and a mysterious sound echoes everywhere.Vi: Cả ba choáng váng.En: The three are stunned.Vi: Linh hiểu rằng câu chuyện về lời nguyền không phải là hư cấu.En: Linh realizes that the story of the curse is not fictional.Vi: Khoa nhìn Linh, chờ đợi một quyết định.En: Khoa looks at Linh, awaiting a decision.Vi: Minh run rẩy, nhớ lại những câu chuyện cũ của gia đình.En: Minh shakes, recalling his family's old stories.Vi: Quay người lại, Linh nhận ra rằng cổ vật đang ở ngay trước mắt.En: Turning around, Linh realizes that the artifact is right before her eyes.Vi: Trong khoảnh khắc ấy, cô hiểu rằng sự thông thái không chỉ đến từ việc sở hữu những thứ hữu hình mà còn ...
    Show More Show Less
    15 mins
  • From Words to Wonders: A Freelancer's Collaborative Triumph
    Jan 11 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: From Words to Wonders: A Freelancer's Collaborative Triumph Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-11-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Phía trước mắt là "Freelancer's Home", một quán cà phê ấm áp nằm ẩn mình giữa lòng Đà Nẵng.En: In front of her was "Freelancer's Home", a cozy café nestled in the heart of Đà Nẵng.Vi: Xung quanh quán là đèn lồng đủ màu sắc lung linh và những cành đào nở rộ, báo hiệu một mùa Tết an lành đang đến gần.En: Around the café were lanterns of all shimmering colors and blooming peach branches, signaling a peaceful Tết season approaching.Vi: Mùi cà phê đậm đà pha chút hương bánh mứt Tết lan tỏa trong không khí.En: The rich aroma of coffee mixed with a hint of traditional Tết cake and candy spread through the air.Vi: Anh, Bao, và Linh thường xuyên gặp nhau ở đây, tận dụng không gian thân thiện để làm việc và sáng tạo.En: Anh, Bao, and Linh often met here, taking advantage of the friendly space to work and create.Vi: Anh là một nhà văn trẻ, đầy khát vọng tìm kiếm sự ổn định trong sự nghiệp.En: Anh was a young writer, full of ambition to find stability in her career.Vi: Cô muốn nắm bắt cơ hội với một hợp đồng viết tự do, giúp cô khẳng định bản thân và có chỗ đứng trong ngành.En: She wanted to seize the opportunity with a freelance writing contract to assert herself and find a place in the industry.Vi: Bao, một lập trình viên, cũng làm nghề tự do để hỗ trợ gia đình.En: Bao, a programmer, also freelanced to support his family.Vi: Là một người bạn luôn chia sẻ kinh nghiệm và ý tưởng, Bao hiểu rõ những trở ngại mà Anh đang gặp phải.En: As a friend who always shared experiences and ideas, Bao understood the obstacles Anh was facing.Vi: Linh, một nhiếp ảnh gia tài năng, đang tìm kiếm nguồn cảm hứng mới.En: Linh, a talented photographer, was searching for new inspiration.Vi: Ánh mắt Linh luôn rực sáng khi nói về những bức hình mà cô muốn chụp trong dịp Tết.En: Linh's eyes always sparkled when she talked about the pictures she wanted to capture during Tết.Vi: Cả ba cùng nhau hình thành một nhóm đầy nhiệt huyết và sáng tạo.En: Together, the three formed a passionate and creative group.Vi: Khi dịp Tết cận kề, quán cf càng lúc càng đông.En: As Tết approached, the café grew busier.Vi: Những tiếng cười nói rộn rã khiến Anh khó tập trung vào dự án viết của mình.En: The lively chatter made it hard for Anh to concentrate on her writing project.Vi: Cô cảm thấy áp lực phải hoàn thành bài viết cho tạp chí du lịch, một cơ hội mà nếu thành công sẽ mở ra nhiều cánh cửa mới cho cô.En: She felt pressured to complete her article for a travel magazine, an opportunity that, if successful, would open many new doors for her.Vi: Tối đó, khi quán cà phê trở nên ồn ào hơn bao giờ hết, Anh phải đưa ra quyết định quan trọng.En: That evening, as the café became noisier than ever, Anh had to make an important decision.Vi: Cô nghĩ đến việc tập trung toàn bộ thời gian vào viết lách, để không bỏ lỡ cơ hội.En: She thought about focusing all her time on writing so as not to miss the opportunity.Vi: Nhưng trong lòng Anh, lo lắng không muốn bỏ rơi Bao và Linh trong khoảng thời gian bận rộn này.En: Yet, in her heart, Anh was worried about leaving Bao and Linh during this busy time.Vi: Trên bàn là bản thảo bài viết chưa hoàn thành, bên cạnh là hình ảnh du lịch do Linh chụp và phần mềm trình bày của Bao.En: On the table lay the unfinished draft of her article, alongside travel photos taken by Linh and presentation software by Bao.Vi: Anh nhìn sang hai người bạn của mình.En: Anh looked at her two friends.Vi: Cô nhận ra, mục tiêu của cô có thể kết hợp với tài năng của họ.En: She realized that her goals could be integrated with their talents.Vi: Ngay lúc đó, Anh đề xuất một ý tưởng mới - một bài viết tích hợp giữa những câu từ, hình ảnh và phần mềm trình bày sinh động.En: Right then, Anh proposed a new idea—a write-up incorporating words, images, and dynamic presentation software.Vi: Quyết định này không chỉ giúp Anh giải quyết vấn đề của mình mà còn mang lại giá trị cho cả nhóm.En: This decision not only helped Anh resolve her issue but also brought value to the whole group.Vi: Bao và Linh đồng ý, háo hức tham gia kế hoạch mới mà Anh đã trình bày.En: Bao and Linh agreed, eagerly joining the new plan that Anh had ...
    Show More Show Less
    15 mins
  • Surprise Tết Adventure: Friends, Fireworks, and Lasting Memories
    Jan 11 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: Surprise Tết Adventure: Friends, Fireworks, and Lasting Memories Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-11-08-38-20-vi Story Transcript:Vi: Trong không gian ấm cúng của Freelancer's Home Café, giữa mùi thơm nồng của cà phê Việt và những tiếng chuyện trò rì rầm, Linh ngồi suy tư.En: In the cozy space of Freelancer's Home Café, amidst the strong aroma of Vietnamese coffee and the murmuring conversations, Linh sat deep in thought.Vi: Cô đang lên kế hoạch cho một chuyến đi bất ngờ nhân dịp sinh nhật của Minh, bạn thân của cô.En: She was planning a surprise trip for Minh, her close friend, for his birthday.Vi: Linh là một người lên kế hoạch tỉ mỉ và luôn mong muốn làm cho người khác cảm thấy đặc biệt.En: Linh is a meticulous planner and always wants to make others feel special.Vi: Cô quyết tâm tổ chức một chuyến đi trùng với Tết để tạo ra kỷ niệm đáng nhớ cho Minh.En: She was determined to organize a trip coinciding with Tết to create a memorable experience for Minh.Vi: Nhưng tình hình không dễ dàng.En: But the situation was not easy.Vi: Dịp Tết, cả thành phố như sống động hơn, ai nấy đều bận rộn chuẩn bị.En: During Tết, the whole city seemed more lively, everyone was busy preparing.Vi: Các khách sạn và hoạt động đều kín chỗ.En: Hotels and activities were fully booked.Vi: Hơn nữa, Minh có lịch làm việc không ổn định, khiến Linh lo lắng.En: Moreover, Minh had an unstable work schedule, which worried Linh.Vi: Cô ngồi trước laptop, căng thẳng tìm kiếm chỗ nghỉ trên mạng.En: She sat in front of her laptop, tensely searching for accommodations online.Vi: Trong lúc đó, Hanh, một người bạn khác, bước vào quán và ngồi xuống đối diện Linh.En: Meanwhile, Hanh, another friend, walked into the café and sat down opposite Linh.Vi: "Sao rồi?En: "How's it going?"Vi: " Hanh hỏi thăm.En: Hanh inquired.Vi: Linh thở dài, "Mình đang lo vụ chỗ nghỉ.En: Linh sighed, "I'm worried about the accommodation.Vi: Minh thì lúc nào cũng bận.En: Minh is always busy."Vi: "Hanh mỉm cười, "Đừng lo.En: Hanh smiled, "Don't worry.Vi: Mình sẽ giúp cậu.En: I'll help you.Vi: Minh sẽ không nghi ngờ gì đâu.En: Minh won't suspect a thing."Vi: "Với sự giúp đỡ của Hanh, dần dần mọi thứ bắt đầu thành hình.En: With Hanh's assistance, everything gradually started taking shape.Vi: Hanh đảm nhận việc giữ Minh phân tâm, đưa anh đi uống cà phê, trò chuyện, để Linh lo phần còn lại.En: Hanh took on the task of keeping Minh distracted, taking him out for coffee and chatting, so Linh could handle the rest.Vi: Ngày đặc biệt đã đến.En: The special day arrived.Vi: Linh phải làm sao để Minh nghỉ ngơi mà không lộ ra kế hoạch.En: Linh had to find a way for Minh to take a break without revealing the plan.Vi: Cô gọi anh qua điện thoại, "Minh này, mình có món này bất ngờ cho cậu.En: She called him on the phone, "Minh, I have a surprise for you.Vi: Nhưng cậu cần nghỉ vài ngày khỏi công việc.En: But you need to take a few days off work."Vi: "Minh thắc mắc, nhưng Linh nói tiếp, "Phải tin mình mà.En: Minh was puzzled, but Linh continued, "Trust me.Vi: Cậu sẽ thích cho mà xem.En: You're going to love it."Vi: "Rốt cuộc, Minh đồng ý.En: In the end, Minh agreed.Vi: Khi anh đến địa điểm tập trung, Hanh đã đợi sẵn cùng Linh.En: When he arrived at the meeting place, Hanh was already waiting with Linh.Vi: Cả ba lên đường, và Minh chỉ thực sự biết về chuyến đi khi họ đến nơi.En: The three set off together, and Minh only truly learned about the trip when they arrived.Vi: Anh ngạc nhiên và cảm động trước kế hoạch chi tiết Linh đã làm.En: He was surprised and touched by the detailed plan Linh had made.Vi: Dưới bầu không khí rộn ràng của Tết, với pháo hoa và những phiên chợ xuân, Linh, Minh và Hanh tận hưởng thời gian tuyệt vời bên nhau.En: Amidst the bustling atmosphere of Tết, with fireworks and spring markets, Linh, Minh, and Hanh enjoyed a wonderful time together.Vi: Minh cười lớn, cảm ơn Linh vì tất cả sự cố gắng.En: Minh laughed aloud, thanking Linh for all her effort.Vi: Linh nhận ra rằng, đôi khi, cô chỉ cần tin vào chính mình và đón nhận những điều bất ngờ trong cuộc sống.En: Linh realized that sometimes, she just needed to trust herself and embrace life's surprises.Vi: Dịp Tết ấy, cả ba đã có một kỷ niệm đẹp không thể quên giữa lòng thành phố tấp nập chuẩn bị đón chào năm...
    Show More Show Less
    14 mins
  • Finding Warmth and New Traditions Amid Hà Nội's Winter
    Jan 10 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: Finding Warmth and New Traditions Amid Hà Nội's Winter Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-10-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Bên ngoài, gió đông lạnh buốt thổi qua từng ngõ phố Hà Nội.En: Outside, the biting cold east wind blew through the alleys of Hà Nội.Vi: Nhưng bên trong Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam, những bức tranh rực rỡ sắc màu như thể mang cả không khí Tết ấm áp vào.En: But inside the Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam, the vibrant paintings seemed to bring in the warm atmosphere of Tết.Vi: Thao đứng trước cửa kính bảo tàng, hít thật sâu.En: Thao stood in front of the museum's glass door, taking a deep breath.Vi: Đó là ngày quan trọng cho cô và gia đình mới này.En: It was an important day for her and this new family.Vi: Cô nhìn lên Minh và Linh, cố gắng tỏ ra tự tin.En: She looked up at Minh and Linh, trying to appear confident.Vi: Minh, cao ráo và yên lặng, đứng bên cạnh nhưng đôi mắt không giấu được vẻ lo lắng mơ hồ.En: Minh, tall and quiet, stood beside her, but his eyes couldn't hide a vague worry.Vi: Linh thì khác, cô bé nắm lấy tay Thao, mắt sáng rõ như muốn khám phá mọi thứ xung quanh.En: Linh was different; the girl held Thao's hand, her eyes bright as if eager to explore everything around.Vi: "Chị Thao, chúng ta đi xem tranh thôi!" Linh reo lên, kéo Thao tiến vào trong.En: "Sister Thao, let's go see the paintings!" Linh exclaimed, pulling Thao inside.Vi: Minh đi theo phía sau, giữ khoảng cách nhỏ.En: Minh followed behind, keeping a small distance.Vi: Bên trong, ánh sáng vàng ấm áp trải dài lên tường, nơi những tác phẩm nghệ thuật kể lại câu chuyện của nước Việt qua nhiều thời kỳ.En: Inside, warm golden light stretched over the walls, where art pieces narrated the story of Việt Nam through various eras.Vi: Thao nhìn Minh, hy vọng rằng ở đây, trong thế giới nghệ thuật, cậu ấy có thể cảm thấy thư giãn hơn.En: Thao looked at Minh, hoping that here, in the world of art, he might feel more relaxed.Vi: Họ dừng lại trước một bức tranh lớn.En: They stopped in front of a large painting.Vi: Trong tranh, cảnh Tết truyền thống hiện lên sống động—chợ hoa, mâm ngũ quả, gia đình quây quần bên nhau.En: In the painting, a traditional Tết scene came alive—flower markets, fruit trays, families gathering together.Vi: Đôi mắt Minh dừng lại ở đó, trầm ngâm rất lâu.En: Minh's eyes lingered there, pondering for a long time.Vi: “Bức tranh này đẹp quá,” Thao nói nhẹ nhàng.En: "This painting is so beautiful," Thao said softly.Vi: “Nó gợi cho em điều gì không, Minh?”En: "Does it remind you of anything, Minh?"Vi: Bất ngờ, Minh cất tiếng, giọng cậu có chút run: “Nó làm em nhớ đến gia đình trước đây.En: Unexpectedly, Minh spoke, his voice slightly trembling: "It reminds me of my family before.Vi: Em sợ… em sợ sẽ mất đi những truyền thống cũ.”En: I'm afraid... I'm afraid of losing the old traditions."Vi: Thao lắng nghe, cảm thông hiện rõ trong ánh mắt.En: Thao listened, empathy clearly in her eyes.Vi: “Đôi khi thay đổi là khó khăn,” cô đáp.En: "Sometimes change is difficult," she replied.Vi: “Nhưng, chúng ta có thể tạo ra truyền thống mới, phải không?”En: "But, we can create new traditions, can't we?"Vi: Minh cúi đầu, rồi từ từ gật đầu.En: Minh bowed his head, then slowly nodded.Vi: Ánh mắt cậu dần dịu lại.En: His eyes gradually softened.Vi: Linh cười tươi, kéo tay cả hai người, miệng nói ríu rít về ý tưởng tổ chức một bữa tiệc Tết độc đáo chỉ của riêng họ.En: Linh smiled brightly, pulling both their hands, chattering about the idea of organizing a unique Tết party just for them.Vi: Khi rời khỏi bảo tàng, cả ba đi sát bên nhau hơn.En: As they left the museum, the three walked closer together.Vi: Ngoài kia, mùa đông vẫn lạnh, nhưng trong lòng Thao thấy ấm áp.En: Outside, winter was still cold, but Thao felt warm inside.Vi: Cô biết, từ giây phút ấy, họ đã tìm thấy điểm chung không chỉ qua tranh, mà trong chính gia đình bé nhỏ này.En: She knew, from that moment on, they had found common ground not only through art but within this little family itself.Vi: Khi xuôi đường về, Minh nói với Thao: “Chúng ta sẽ làm một lần thử, xem thế nào.”En: On their way home, Minh said to Thao, "Let's give it a try, see how it goes."Vi: Thao mỉm cười, trái tim cô nhảy múa trong niềm hy vọng mới về một gia đình thực sự hòa hợp trong ...
    Show More Show Less
    15 mins
  • Mai's Journey: Rediscovering Heritage at Hanoi Museum
    Jan 10 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: Mai's Journey: Rediscovering Heritage at Hanoi Museum Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-10-08-38-20-vi Story Transcript:Vi: Trong không khí se lạnh của mùa đông, Mai bước xuống xe buýt cùng các bạn trong chuyến đi thực tế của trường đến Bảo tàng Mỹ thuật Hà Nội.En: In the chilly air of winter, Mai stepped off the bus with her classmates on a school field trip to the Bảo tàng Mỹ thuật Hà Nội (Hanoi Museum of Fine Arts).Vi: Bảo tàng tráng lệ này rộng lớn và huy hoàng, trang trí đầm ấm với những lồng đèn đỏ và cành đào nở rộ chuẩn bị cho dịp Tết Nguyên Đán.En: This magnificent museum was vast and splendid, warmly decorated with red lanterns and blooming peach branches in preparation for the Tết Nguyên Đán (Lunar New Year).Vi: Mai, một cô bé 14 tuổi thông minh và luôn tò mò, cảm thấy mình chưa thật sự kết nối được với văn hóa Việt Nam của mình.En: Mai, a 14-year-old girl who is intelligent and always curious, felt she was not truly connected to her Vietnamese culture.Vi: Trong khi những người bạn như Thanh và Linh chỉ lo chụp ảnh selfie, Mai cảm thấy băn khoăn.En: While her friends like Thanh and Linh were busy taking selfies, Mai felt uneasy.Vi: Cô muốn hiểu hơn về truyền thống của mình.En: She wanted to understand her traditions better.Vi: "Mai, lại đây chụp ảnh đi!En: "Mai, come here and take a photo!"Vi: " Linh gọi lớn, miệng cười toe toét.En: Linh called out with a big smile.Vi: Nhưng Mai chỉ mỉm cười gượng gạo rồi bước chậm lại, nhìn quanh căn phòng rộng rãi với ánh sáng ấm áp phản chiếu từ các tác phẩm nghệ thuật.En: But Mai just forced a smile and then slowed down, looking around the spacious room where warm lights reflected from the artworks.Vi: Cô quyết định đi một mình, khám phá những câu chuyện mà tranh vẽ mang theo.En: She decided to explore the stories behind the paintings on her own.Vi: Trong phòng trưng bày, Mai dừng lại trước một bức tranh ấn tượng miêu tả cảnh sum vầy gia đình trong ngày Tết truyền thống.En: In the gallery, Mai stopped in front of an impressive painting depicting a family gathering during a traditional Tết celebration.Vi: Cô nhìn chăm chú vào hình ảnh ông đồ viết câu đối, những trẻ em chạy nhảy đón Tết, và mâm cỗ đầy ắp hương vị quê nhà.En: She gazed intently at the image of an old scholar writing couplets, children running around celebrating Tết, and a festive tray full of homeland flavors.Vi: Một cảm giác gần gũi và thấu hiểu bất ngờ len lỏi vào trái tim cô.En: An unexpected sense of familiarity and understanding seeped into her heart.Vi: Sau khi ngắm nhìn những đường nét, màu sắc đầy cảm xúc của bức tranh, Mai quyết định tham gia vào hoạt động vẽ tranh chủ đề Tết mà bảo tàng tổ chức.En: After admiring the lines and emotionally rich colors of the painting, Mai decided to participate in a Tết-themed painting activity organized by the museum.Vi: Cô cầm cọ, chấm chao lên bảng màu, tạo nên một tác phẩm riêng mang đậm dấu ấn cá nhân mình.En: She picked up a brush, dipped it into the palette, creating her own artwork imbued with her unique touch.Vi: Khi hoàn thành bức tranh của mình, Mai không khỏi cảm thấy tự hào.En: Upon completing her painting, Mai couldn't help feeling proud.Vi: Cô nhận ra rằng kết nối với văn hóa không đơn thuần là hiểu biết, mà còn là cảm nhận và sáng tạo.En: She realized that connecting with culture is not just about knowledge, but also about feeling and creating.Vi: Mai tâm hồn thanh thản, hiểu rằng dù truyền thống có cũ kỹ, vẫn mang trong nó dấu ấn thân thuộc và mạnh mẽ.En: With a peaceful soul, she understood that even though traditions might be old, they still carry a familiar and powerful mark.Vi: "Em sẽ khám phá thêm nữa," Mai tự nhủ, ánh mắt sáng lên khi nhìn tấm tranh của mình.En: "I will explore more," Mai whispered to herself, her eyes brightening as she looked at her painting.Vi: Trải qua chuyến đi này, cô tìm thấy không chỉ tình yêu với nghệ thuật mà còn một mối dây liên kết sâu sắc hơn với nguồn cội của mình.En: Through this trip, she discovered not only her love for art but also a deeper connection to her roots.Vi: Và điều đó, với Mai, đã thật sự là một khởi đầu mới đầy thú vị.En: And for Mai, that was truly an exciting new beginning. Vocabulary Words:chilly: se lạnhmagnificent: tráng lệsplendid: huy hoàngdecorated...
    Show More Show Less
    13 mins
  • A New Horizon: Linh's Bold Step in Sustainable Design
    Jan 9 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: A New Horizon: Linh's Bold Step in Sustainable Design Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-09-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Linh đứng trên Saigon Skydeck, nhìn xuống thành phố đang tỏa sáng như một bức tranh tuyệt mỹ.En: Linh stood on the Saigon Skydeck, looking down at the city shining like a masterpiece.Vi: Trên đó, cô cảm nhận được sức sống mãnh liệt của Sài Gòn.En: Up there, she felt the vibrant energy of Sài Gòn.Vi: Hôm nay, là ngày quan trọng cho cô.En: Today was an important day for her.Vi: Linh, một kiến trúc sư trẻ, chuẩn bị giới thiệu dự án mới của mình.En: Linh, a young architect, was preparing to introduce her new project.Vi: Dự án nhấn mạnh vào thiết kế bền vững, điều mà cô luôn đam mê.En: The project emphasized sustainable design, something she had always been passionate about.Vi: Tết Nguyên Đán đang đến gần.En: Tết Nguyên Đán, the Lunar New Year, was approaching.Vi: Mọi người háo hức chuẩn bị cho năm mới.En: Everyone was eagerly preparing for the new year.Vi: Đồng nghiệp của Linh, Minh, cũng sẵn sàng cho buổi giới thiệu.En: Linh's colleague, Minh, was also ready for the presentation.Vi: Minh luôn coi Linh là đối thủ.En: Minh always saw Linh as a competitor.Vi: Anh tự tin vào thiết kế hiện đại của mình.En: He was confident in his modern design.Vi: Linh biết rằng Minh được hỗ trợ tốt từ công ty, nhưng cô không nao núng.En: Linh knew that Minh had strong support from the company, but she remained undaunted.Vi: Người hướng dẫn của Linh, cô An, một kiến trúc sư kỳ cựu, đã luôn ủng hộ Linh.En: Linh's mentor, cô An, a veteran architect, had always supported Linh.Vi: Cô An nói: "Em cứ tin vào chính mình.En: Cô An said, "Just believe in yourself.Vi: Dự án của em sẽ gây ấn tượng.En: Your project will make an impression."Vi: "Linh nở nụ cười, nhưng trong lòng vẫn lo lắng.En: Linh smiled, but inside she was still anxious.Vi: Cô phải ra quyết định khó khăn: Giữ vững nguyên tắc thiết kế bền vững hay thay đổi để phù hợp với thẩm mỹ công ty muốn.En: She had to make a tough decision: Stick to the principles of sustainable design or change to fit the company's desired aesthetics.Vi: Khi thời gian tới lượt cô thuyết trình, Linh bước lên với lòng quyết tâm.En: When it was her turn to present, Linh stepped up with determination.Vi: Cô nhìn vào khán giả, cảm thấy ánh mắt của Minh và ánh mắt động viên của cô An.En: She looked at the audience, feeling Minh's gaze and cô An's encouraging eyes.Vi: Cô bắt đầu nói về tầm quan trọng của bền vững trong xây dựng.En: She began to speak about the importance of sustainability in construction.Vi: Làm thế nào để thiết kế có thể hòa hợp với thiên nhiên và giảm thiểu tác động tiêu cực.En: How design could harmonize with nature and minimize negative impacts.Vi: Khán giả lắng nghe chăm chú.En: The audience listened attentively.Vi: Có sự lo lắng trong lòng khi nghĩ rằng công ty có thể không ủng hộ.En: There was anxiety in her heart thinking that the company might not support it.Vi: Nhưng cô không dừng lại, cô còn kể về công nghệ thân thiện với môi trường mà cô áp dụng.En: But she did not stop; she also talked about the environmentally friendly technology she applied.Vi: Sau khi kết thúc, phòng tràn ngập tràng vỗ tay.En: After she finished, the room was filled with applause.Vi: Có một số nhân vật quan trọng từ cộng đồng, những người bảo vệ môi trường, tiến đến chỗ cô.En: Some important figures from the community, environmental advocates, approached her.Vi: Họ khen ngợi dự án và như vậy, Linh nhận được sự ủng hộ quí giá.En: They praised the project, and thus, Linh received invaluable support.Vi: Minh chúc mừng Linh với nụ cười chân thành.En: Minh congratulated Linh with a sincere smile.Vi: Cô An nhìn Linh với niềm tự hào.En: Cô An looked at Linh with pride.Vi: Linh nhận ra sự tự tin đã giúp cô tiến xa hơn.En: Linh realized that confidence had helped her to progress further.Vi: Cô quyết tâm tiếp tục con đường kiến trúc bền vững, cho dù có nhiều khó khăn.En: She was determined to continue on the path of sustainable architecture, despite the many challenges.Vi: Từ trên Saigon Skydeck, Linh nhìn về phía trước, thấy được ánh sáng mới cho tương lai của mình.En: From the Saigon Skydeck, Linh looked ahead, seeing new light for her future. Vocabulary Words:vibrant: mãnh liệtemphasized: ...
    Show More Show Less
    13 mins